u mê

  1. stupide; abruti
    • u mê ám chướng
      complètement stupide; complètement abruti

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

u mê
Người đó trông thật u mê khi cố mở cửa bằng chìa khóa sai.